Bảng giá
BẢNG GIÁ SẢN PHẨM VÀNG MỸ NGHỆ
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vàng Kim Ấn Trần Triều 9999 (1 chỉ) | 16,300,000 | 16,000,000 |
| Vàng Nam Kim Thành 9999 (1 chỉ) | 16,300,000 | 16,000,000 |
| Vàng Bắc Sư Tử 9999 (1 chỉ) | 16,300,000 | 16,000,000 |
| Set Vàng Tứ Linh Hội Tụ 9999 (0.1 chỉ x 4) | 6,520,000 | 6,400,000 |
| - Vàng Kim Long Quảng Tiến 9999 (0.1 chỉ) | 1,630,000 | 1,600,000 |
| - Vàng Kim Lân Thịnh Vượng 9999 (0.1 chỉ) | 1,630,000 | 1,600,000 |
| - Vàng Kim Quy Tụ Tài 9999 (0.1 chỉ) | 1,630,000 | 1,600,000 |
| - Vàng Kim Phụng Cát Tường 9999 (0.1 chỉ) | 1,630,000 | 1,600,000 |
| Vàng Kim Thần Tài 9999 (1 chỉ) | 16,300,000 | 16,000,000 |
| Vàng Kim Thần Tài 9999 (0.5 chỉ) | 8,150,000 | 8,000,000 |
| Set combo Bắc Sư Tử 1 chỉ Vàng 9999 và 1 lượng bạc 999 (500 bản) | 19,423,000 | 18,835,000 |
| Vàng Nhẫn Tích Tài 9999 (1 chỉ) | 16,150,000 | 15,850,000 |
| Nhẫn Vàng ACR 9999 (1 chỉ) | 16,150,000 | 15,850,000 |
| Nhẫn Vàng ACR 999 (1 chỉ) | 16,070,000 | 15,770,000 |
| Nhẫn Vàng ACR 99 (1 chỉ) | 15,910,000 | 15,610,000 |
| Nhẫn Vàng ACR 98 (1 chỉ) | 15,670,000 | 15,370,000 |
BẢNG GIÁ SẢN PHẨM VÀNG TRANG SỨC
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Trang sức Vàng 24K 9999 (1 chỉ) | 16,090,000 | 15,790,000 |
| Trang sức Vàng 18K 750 (1 chỉ) | 12,070,000 | 11,210,000 |
| Trang sức Vàng 610 (1 chỉ) | 9,810,000 | 8,840,000 |
| Trang sức vàng 14K 585 (1 chỉ) | 9,410,000 | 8,450,000 |
NHÓM BẠC TÍCH TRỮ ĐANG PHÁT HÀNH
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 lượng | 2,923,000 | 2,835,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 5 lượng | 14,615,000 | 14,175,000 |
| Ngân Long Quảng Tiến 999 - 1 Kilo | 77,947,000 | 75,600,000 |
| Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 1000 gram (20,000 bản) | 78,080,000 | 75,738,000 |
| Bắc Sư Tử 999 - 1 lượng | 2,923,000 | 2,835,000 |
| Bắc Sư Tử 999 - 5 lượng | 14,615,000 | 14,175,000 |
| Ngân Phụng Cát Tường 999 - 1 lượng | 2,923,000 | 2,835,000 |
| Ngân Quy Tụ Bảo 999 - 1 lượng | 2,923,000 | 2,835,000 |
| Kim Ngân Mã 999 - 1 lượng | 2,928,000 | 2,840,000 |
| Ngân Lân Thịnh Vượng 999 - 1 lượng | 2,928,000 | 2,840,000 |
| Bạc thương hiệu khác 999 (lượng) | 779.00 | 2,635,500 |
| Bạc thương hiệu khác 999 (gram) | 779.00 | 702.80 |
| Đông Sơn Tụ Bảo 999 - 5000 gram (500 bản) | 395,400,000 | 378,690,000 |
BẠC MỸ NGHỆ CÓ THỂ ĐẶT MUA
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Set 3 ngựa: Niên Mã Chi Bảo 999 - 3 lượng (2,500 bản) | 9,564,000 | 8,520,000 |
| - Ngân Mã Vượng Phát 999 - 1 lượng VIP | 3,188,000 | 2,840,000 |
| - Song Mã Hưng Thịnh 999 - 1 lượng VIP | 3,188,000 | 2,840,000 |
| - Thiên Mã Đào Hoa 999 - 1 lượng VIP | 3,188,000 | 2,840,000 |
| Hung Kings’ Memorial Day 2026 1 lượng .999 Silver Bar (10,000) | 3,075,000 | 2,840,000 |
| Con Rồng Cháu Tiên 999 - 5 lượng (5,000 bản) | 14,890,000 | 14,200,000 |
| Thần Tài Vạn Phúc 999 - 5 lượng | 14,890,000 | 14,200,000 |
| Năm ngựa: Ngân Mã Vượng Phát 999 - 1 lượng (20,000 bản) | 3,075,000 | 2,840,000 |
| Năm ngựa: Song Mã Hưng Thịnh 999 - 1 lượng (20,000 bản) | 3,075,000 | 2,840,000 |
| Năm ngựa: Mã Đáo Thành Công 999 - 1 lượng (10,000 bản) | 3,075,000 | 2,840,000 |
| Năm ngựa: Mã đáo thành công 999 - thanh 10 lượng (5,000 bản) | 30,380,000 | 28,400,000 |
| Huế 999 - miếng 1 lượng (10,000 bản) | 3,088,000 | 2,840,000 |
| Sài Gòn 999 - miếng 1 lượng (10,000 bản) | 3,088,000 | 2,840,000 |
| Hà Nội 999 - miếng 1 lượng (10,000 bản) | 3,088,000 | 2,840,000 |
| Nam Kim Thành 999 - 1 lượng (10,000 bản) | 3,075,000 | 2,840,000 |
| Bitcoin 999 - xu 1 lượng (10,000 bản) | 3,075,000 | 2,840,000 |
| Phật Quang Phổ Chiếu .999 antique silver coin - 1 oz (5,000 bản) | 3,088,000 | 2,840,000 |
| 12 con giáp 999 - xu 1 chỉ | 414,000 | 284,000 |
| Set Packing hộp đựng Đông Sơn Tụ Bảo (1000 bộ) | 1,000,000 | 0 |
BẠC CHỦ ĐỀ QUÀ TẶNG NĂM MỚI
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Set Tố Nữ 4 cô bạc 999 - 4 lượng (5000 bản) | 12,352,000 | 11,360,000 |
| Hoa Khai Phú Quý 999 - miếng 1 lượng (10,000 bản) | 3,088,000 | 2,840,000 |
| Set quà cuối năm 2025 Lân * Sư * Rồng - 15 lượng (1,000 bản) | 44,045,000 | 42,525,000 |
| 2025 Year of The Snake 1 lượng .999 Silver Bar (10,000 bản) | 3,088,000 | 2,840,000 |
BẠC CHỦ ĐỀ QUÀ TẶNG GIÁNG SINH
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bộ sưu tập Noel 999 bản trắng - 1 lượng | 2,923,000 | 2,840,000 |
| Noel Người Tuyết 999 bản màu gồm hộp - 1 lượng | 3,103,000 | 2,840,000 |
| Ông Già Noel 999 bản màu gồm hộp đựng - 1 lượng | 3,103,000 | 2,840,000 |
| Noel Cậu Bé Bánh Gừng 999 bản màu gồm hộp đựng - 1 lượng | 3,103,000 | 2,840,000 |
BẠC TÍCH TRỮ NGƯNG PHÁT HÀNH MỚI
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bạch Lân Thịnh Vượng 2025 999 - 1 lượng (20,000 bản) | 2,928,000 | 2,840,000 |
| 2025 Year of The Snake 1 lượng .999 Silver Coin (2,000 bản) | 2,923,000 | 2,835,000 |
| Bạc thỏi 2025 Ancarat 999 - 375 gram | 28,892,000 | 28,026,000 |
| Bạc thỏi 2025 Ancarat 999 - 500 gram | 38,523,000 | 37,368,000 |
| Bạc thỏi 2025 Ancarat 999 - 1000 gram | 77,046,000 | 74,736,000 |
| Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 1 lượng | 2,908,000 | 2,835,000 |
| Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 5 lượng | 14,540,000 | 14,175,000 |
| Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 500 gram | 38,773,000 | 37,800,000 |
| Bạc miếng 2024 Ancarat 999 - 1000 gram | 77,601,000 | 75,600,000 |
BẠC MỸ NGHỆ ĐANG HẾT HÀNG
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Ngân Phụng Cát Tường bạc 999 - 1 lượng (3,000 bản hợp tác VietinBank Gold) | 3,088,000 | 3,000,000 |
| Set combo Bắc Sư Tử 1 chỉ Vàng 9999 và 1 lượng bạc 999 (500 bản) | 19,423,000 | 18,835,000 |
| Quan Âm Long Toạ .999 antique silver coin - 1oz (5,000 bản) | 3,088,000 | 2,840,000 |
| Father's Day 999 - miếng 5 chỉ (500 bản) | 1,720,000 | 1,420,000 |
| Mother's Day 999 - miếng 5 chỉ (1,000 bản) | 1,720,000 | 1,420,000 |
| Happy Womans Day 999 - miếng 5 chỉ (1,000 bản) | 1,720,000 | 1,420,000 |
| Set Trung Thu 2025 Lân * Sư * Rồng 999 - 3 lượng (1,000 bản) | 8,969,000 | 8,505,000 |
| 80 năm Ngày Độc Lập 5 lượng .999 Silver Bar (5,000 bản) | 14,890,000 | 14,200,000 |
| The Legend of Gióng 999 - miếng 5 chỉ (500 bản) | 1,720,000 | 1,420,000 |
| 50 năm giải phóng miền Nam 999 - miếng 5 chỉ (500 bản) | 1,720,000 | 1,420,000 |
| 1985 năm khởi nghĩa Hai Bà Trưng 999 - miếng 1 lượng (1,000 bản) | 3,075,000 | 2,840,000 |
| 50 năm giải phóng miền Nam 999 - miếng 1 lượng (500 bản) | 3,075,000 | 2,840,000 |
| Hung Kings' Memorial Day 999 - miếng 5 chỉ (200 bản) | 1,720,000 | 1,420,000 |
| Bạc miếng DIY 5 chỉ 999 | 2,220,000 | 1,420,000 |
BẠC TRANG SỨC
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bạc trang sức 999 (gram) | 77,046 | 68,757 |
| Bạc trang sức 925 (gram) | 71,653 | 62,778 |
BẢNG GIÁ VÀNG THAM KHẢO
| Tên sản phẩm | Giá bán (VNĐ) | Giá mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vàng Kim Ấn Trần Triều 9999 (1 chỉ) | 16,300,000 | 16,000,000 |
| Vàng Nam Kim Thành 9999 (1 chỉ) | 16,300,000 | 16,000,000 |
| Vàng Bắc Sư Tử 9999 (1 chỉ) | 16,300,000 | 16,000,000 |
| Set Vàng Tứ Linh Hội Tụ 9999 (0.1 chỉ x 4) | 6,520,000 | 6,400,000 |
| - Vàng Kim Long Quảng Tiến 9999 (0.1 chỉ) | 1,630,000 | 1,600,000 |
| - Vàng Kim Lân Thịnh Vượng 9999 (0.1 chỉ) | 1,630,000 | 1,600,000 |
| - Vàng Kim Quy Tụ Tài 9999 (0.1 chỉ) | 1,630,000 | 1,600,000 |
| - Vàng Kim Phụng Cát Tường 9999 (0.1 chỉ) | 1,630,000 | 1,600,000 |
| Vàng Kim Thần Tài 9999 (1 chỉ) | 16,300,000 | 16,000,000 |
| Vàng Kim Thần Tài 9999 (0.5 chỉ) | 8,150,000 | 8,000,000 |
| Vàng Nhẫn Tích Tài 9999 (1 chỉ) | 16,150,000 | 15,850,000 |
| Nhẫn Vàng ACR 9999 (1 chỉ) | 16,150,000 | 15,850,000 |
Cập nhật lần cuối: 5/21/2026 11:23:00
Đơn giá trên đã bao gồm thuế GTGT
Hotline giao dịch: 0908.805.667